tàu lá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cuống và gân chính của lá cây, đặc biệt là các loại lá lớn: "tàu lá" chỉ phần cuống dài và cứng, thường có hình trụ hoặc dẹt, nâng đỡ phiến lá, phổ biến ở các loại cây như cau, dừa, chuối, gồi.
- Bẹ lá của một số loại cây: Trong một số ngữ cảnh, "tàu lá" có thể chỉ toàn bộ phần bẹ bao quanh thân cây trước khi lá xòe ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân dùng tàu lá chuối để gói bánh. (Phần cuống và gân chính của lá chuối được sử dụng để gói thực phẩm.)
- Tàu lá dừa khô thường được tận dụng làm chất đốt. (Phần cuống lá dừa đã khô có công dụng làm nhiên liệu.)
- Trẻ con hay lấy tàu lá cau làm kiếm để chơi đùa. (Phần cuống lá cau được trẻ em dùng làm đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tàu lá gồi": một cụm từ cố định chỉ loại lá cây gồi (một loại cây thuộc họ cau), có cuống lá dài và bền, thường được sử dụng trong thủ công mỹ nghệ hoặc lợp mái.
- Mái chòi được lợp bằng tàu lá gồi trông rất mát mẻ.
- "tàu lá héo": dùng để chỉ trạng thái cuống lá đã úa vàng, mất sức sống, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự tàn lụi.
- Cả vườn chuối chỉ còn những tàu lá héo rũ sau trận bão.
Biến thể và từ gần giống
- Cuống lá (danh từ): phần nối phiến lá với thân cây, có thể ngắn hoặc dài. "Tàu lá" thường chỉ cuống lá lớn, dài và chắc.
- Bẹ lá (danh từ): phần mở rộng của cuống lá hoặc phiến lá ôm lấy thân cây, phổ biến ở cây họ Hòa thảo (lúa, tre). "Tàu lá" đôi khi được hiểu là bẹ lá ở một số cây.
- Sống lá (danh từ): đường gân chính giữa của phiến lá. "Tàu lá" có thể bao hàm cả phần cuống và sống lá chính.
Từ đồng nghĩa
- Cọng lá: thường dùng cho lá nhỏ hơn, ít trang trọng hơn "tàu lá".
- Cọng: từ tổng quát chỉ phần thân dài, nhỏ của thực vật (cọng hoa, cọng rau).
Các cụm từ liên quan
- Chẻ tàu lá: hành động dùng dao tách, chẻ phần cuống lá ra thành các nan mỏng để sử dụng.
- Người thợ thủ công chẻ tàu lá cau thành những sợi nhỏ để đan lát.
- Buồng tàu lá: chỉ tập hợp nhiều cuống lá mọc ra từ một điểm trên thân cây.
- Buồng tàu lá dừa xòe ra như một chiếc ô khổng lồ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "tàu lá" ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Cách dùng của nó chủ yếu mang tính miêu tả cụ thể.)
- X. Tàu: Tàu lá gồi.